SẦU RIÊNG – CÂY TRỒNG KINH TẾ

Sầu riêng

Sầu riêng là cây trồng có giá trị kinh tế cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu chăm sóc sai kỹ thuật. Bài viết này, Tổng Kho Z sẽ chia sẻ đến bà con chi tiết về cây sầu riêng, giống cây kinh tế cao này nhé.

1. Giới thiệu về cây sầu riêng

Sầu riêng là cây ăn trái nhiệt đới có giá trị kinh tế cao, được trồng phổ biến tại nhiều quốc gia Đông Nam Á. Cây có tên khoa học là Durio zibethinus Murr., thuộc họ Bombacaceae. Nhờ hương vị đặc trưng, sầu riêng thường được mệnh danh là “vua của các loại trái cây”.

Không chỉ được ưa chuộng trong nước, sầu riêng còn là mặt hàng xuất khẩu quan trọng, góp phần nâng cao thu nhập cho người trồng. Tuy nhiên, đây cũng là cây trồng “khó tính”, đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc bài bản và hiểu đúng sinh lý cây ở từng giai đoạn.

1.1 Nguồn gốc và xuất xứ của cây sầu riêng

Cây sầu riêng có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, tập trung chủ yếu tại Malaysia và Indonesia. Từ đây, dần được nhân rộng và trồng phổ biến ở nhiều quốc gia như Thái Lan, Việt Nam, Myanmar, Philippines, Campuchia và Lào.

Ngoài khu vực Đông Nam Á, loại cây này còn được trồng tại một số quốc gia có điều kiện khí hậu phù hợp như Ấn Độ, Sri Lanka và Brunei. Trong đó, Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có diện tích trồng sầu riêng tăng nhanh, đặc biệt tại Tây Nguyên và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Giới thiệu về cây sầu riêng
Giới thiệu về cây sầu riêng

2. Giá trị dinh dưỡng của sầu riêng

Sầu riêng là loại trái cây giàu năng lượng và dưỡng chất. Hàm lượng calo, đường, đạm và chất béo cao hơn nhiều loại trái cây khác. Nhờ đó, cung cấp nguồn năng lượng dồi dào cho cơ thể.

  • Chứa nhiều vi chất quan trọng. Nổi bật gồm sắt, photpho, vitamin C và folate. Hàm lượng kali và magie cao, tốt cho tim mạch và xương khớp.
  • Trong 200 gram cơm sầu riêng có khoảng 300–390 calo. Lượng này đáp ứng gần 38% nhu cầu vitamin B6 mỗi ngày. Cung cấp khoảng 80% vitamin C cần thiết cho cơ thể. Ngoài ra còn có 25% đồng và 61% thiamine. Hàm lượng kali đạt khoảng 30%. Magie chiếm gần 18%. Mangan khoảng 39%. Riboflavin đạt 29%. Folate chiếm 22%. Niacin khoảng 13% nhu cầu mỗi ngày.
  • Hạt sầu riêng cũng có giá trị dinh dưỡng nhất định. Trong hạt chứa khoảng 3,1% protein và 0,4% lipid. Ngoài ra còn có P, Na, K, Ca, Mg, Fe và vitamin nhóm B. Hạt được dùng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến. Bột hạt thường dùng trong kẹo và mứt.
  • Một số bộ phận khác của cây cũng được sử dụng trong dân gian. Rễ và lá được dùng làm thuốc hạ sốt. Vỏ thân dùng nấu nước tắm hỗ trợ ngoài da. Vỏ quả được dùng làm thuốc bổ khí. Sau khi rửa sạch, có thể dùng 15–20g phơi khô để dùng dần.

3. Công dụng của sầu riêng

Sầu riêng có thể ăn tươi như trái cây tráng miệng. Ngoài ra, còn được chế biến thành nhiều món hấp dẫn. Phổ biến như kem, chè, sinh tố, xôi và bánh sầu riêng. Trong quả chứa axit amin tryptophan. Chất này hỗ trợ sản sinh serotonin cho não bộ. Nhờ đó giúp thư giãn và tạo cảm giác dễ chịu.

Bên cạnh đó còn hỗ trợ hệ tiêu hóa. Hàm lượng chất xơ cao, gồm cả hòa tan và không hòa tan. Giúp hạn chế táo bón, đầy hơi và chướng bụng. Sầu riêng có lợi cho tim mạch. Hàm lượng kali cao giúp máu lưu thông tốt hơn. Phù hợp với người có nguy cơ cao huyết áp.

Các hợp chất thực vật trong sầu riêng giúp giảm cholesterol. Hỗ trợ hạn chế xơ cứng động mạch. Nhờ đó giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Ngoài ra, còn giúp hạn chế tích tụ mỡ trong gan.

Sầu riêng hỗ trợ điều hòa đường huyết. Chỉ số đường huyết ở mức thấp đến trung bình. Ăn đúng lượng giúp đường huyết không tăng nhanh. Sầu riêng chứa nhiều chất chống oxy hóa. Giúp loại bỏ gốc tự do trong cơ thể. Góp phần giảm nguy cơ mắc ung thư.

Sầu riêng giúp tăng cường miễn dịch. 100g sầu riêng cung cấp khoảng 24% vitamin C mỗi ngày. Vitamin C giúp bạch cầu hoạt động hiệu quả hơn.

Công dụng của sầu riêng
Công dụng của sầu riêng

4. Giá trị kinh tế của cây sầu riêng

Sầu riêng là cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao. Đặc biệt trong những năm gần đây, thị trường tiêu thụ tăng mạnh.

Theo Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Tiền Giang, việc xuất khẩu chính ngạch sầu riêng sang Trung Quốc đã mở ra cơ hội lớn cho ngành hàng này. Thỏa thuận giữa Việt Nam và Tổng cục Hải quan Trung Quốc giúp sầu riêng mở rộng thị trường và tăng sản lượng xuất khẩu.

Năm 2022 và ba tháng đầu năm 2023, giá sầu riêng dao động từ 100.000 đến 190.000 đồng/kg. Mức giá này cao hơn nhiều so với năm 2021. Sau khi trừ chi phí, nhiều nhà vườn thu lợi nhuận lớn. Có vườn đạt từ 1 đến 2 tỷ đồng mỗi hecta.

Năm 2023, tại các vùng chuyên canh như Cai Lậy, Cái Bè, giá thu mua phổ biến từ 90.000 đến 120.000 đồng/kg. Mức giá này phụ thuộc vào chất lượng trái.  Đây được xem là mức giá kỷ lục tại địa phương.

Riêng tỉnh Tiền Giang, năng suất bình quân đạt khoảng 25 tấn/ha. Giá trị sản xuất có thể đạt 2,2–2,4 tỷ đồng/ha. Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận còn từ 1,2–1,4 tỷ đồng/ha. Nhờ vụ sầu riêng bội thu, nhiều nông dân đã ổn định thu nhập. Canh tác sầu riêng đang trở thành hướng đi bền vững lâu dài.

5. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây sầu riêng

Sầu riêng là cây trồng ưa khí hậu nóng ẩm. Cây không thích hợp với điều kiện khô hạn kéo dài. Nhiệt độ lý tưởng cho sầu riêng phát triển từ 24–30°C. Dưới 22°C hoặc trên 40°C đều gây bất lợi cho sinh trưởng. Nhiệt độ bất thường làm ảnh hưởng ra hoa và đậu trái.

Sầu riêng ưa ẩm nhưng rất sợ ngập nước. Cây thích hợp vùng có lượng mưa khoảng 2.000mm mỗi năm. Có thể chịu mưa đến 3.000mm nếu đất thoát nước tốt. Sầu riêng không phù hợp với đất phèn và đất sét nặng. Bộ rễ yếu, khó chịu gió mạnh và úng kéo dài.

Sầu riêng là cây thân gỗ lớn. Chiều cao cây trưởng thành từ 20 đến 30 mét. Tán cây thưa, thân mọc thẳng. Vỏ thân thường có màu nâu vàng và thô ráp. Đường kính thân có thể đạt đến 1,2 mét.

Lá sầu riêng có màu xanh đậm. Hình elip đến thuôn dài. Chiều dài lá khoảng 10–18cm. Lá đơn, mọc so le. Mặt dưới lá hơi ánh vàng.

Hoa sầu riêng mọc thành chùm trên cành lớn hoặc thân cây. Mỗi chùm có từ 1 đến 15 hoa. Hoa thường mọc tập trung thành nhiều cụm. Mỗi hoa có một đài hoa. Hoa có nhiều lông, màu vàng nhạt. Mùi hoa nặng và chua nhẹ.

Quả sầu riêng non có màu xanh nâu. Khi lớn dần, quả chuyển sang xanh vàng. Quả phát triển mạnh từ tuần thứ 5. Giai đoạn tăng trưởng nhanh kéo dài đến tuần thứ 13. Sau đó tốc độ chậm dần. Khoảng tuần thứ 16 thì quả chín.

Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây sầu riêng
Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây sầu riêng

6. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sầu riêng ở Việt Nam

Theo ước tính của Cục Trồng trọt (Bộ NN-PTNT), diện tích trồng năm 2023 đạt khoảng 131.000ha. Con số này tăng gần 20% so với năm 2022. Sản lượng ước đạt khoảng 1 triệu tấn.

Giống sầu riêng trồng phổ biến tại Việt Nam là Monthong và Ri6. Thường được thu hoạch bằng phương pháp cắt trái. Mỗi trái được cắt 1–2 lần khi đạt độ già. Sau đó xử lý chín để phục vụ xuất khẩu. Quy trình này tương tự kỹ thuật của Thái Lan.

Hiện Việt Nam có ba vùng sản xuất sầu riêng chính. Gồm Đồng bằng sông Cửu Long, miền Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Thời vụ thu hoạch tại ĐBSCL từ tháng 4 đến tháng 6. Miền Đông Nam Bộ thu hoạch từ tháng 5 đến tháng 7. Tây Nguyên bắt đầu thu hoạch từ tháng 8 đến tháng 10.

Việc rải vụ quanh năm giúp sầu riêng Việt Nam có lợi thế cạnh tranh. Đặc biệt khi cung ứng cho thị trường xuất khẩu. ĐBSCL là vùng có diện tích trồng lớn nhất cả nước.

Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đạt hơn 400 triệu USD. Trong 9 tháng đầu năm 2023, giá trị xuất khẩu đạt 1,63 tỷ USD. Theo dự báo của Hiệp hội Rau quả Việt Nam, năm 2024 kim ngạch có thể đạt 2–2,5 tỷ USD.

7. Các giống sầu riêng hiện nay

7.1. Sầu riêng Khổ qua xanh

Khổ qua xanh sinh trưởng mạnh, cành nhánh sum suê. Trái hình thoi, nặng khoảng 1,4–1,6kg/trái. Vỏ xanh khi chín. Cơm mỏng, béo vừa, ngọt nhẹ, hơi đắng nhưng rất thơm. Tỷ lệ cơm thấp, khoảng 19–20%. Tỷ lệ hạt chắc cao, chiếm 18–19% trọng lượng trái.

Thời gian thu hoạch sau đậu trái 95–100 ngày. Ưu điểm là dễ ra hoa, đậu trái và cho năng suất cao. Nhược điểm là cơm mỏng, vị đắng, giá bán thấp. Hiện giống này ít được trồng mới.

7.2. Sầu riêng Sữa hạt lép Chín Hóa

Cây sinh trưởng khá mạnh, tán thấp. Lá thuôn, đuôi bầu, mặt trên bóng xanh đậm. Mặt dưới lá vàng đồng khi chín. Cơm quả màu vàng, dày khoảng 14,9mm. Cơm không xơ, không sượng. Tỷ lệ cơm cao, đạt khoảng 29,5%. Vị béo, ngọt đậm, độ Brix khoảng 22,8%. Mùi thơm rõ, hạt lép nhiều. Tỷ lệ hạt thấp, khoảng 4%.

7.3. Sầu riêng Ri6

Khi non, trái có dạng thuôn tròn, vỏ xanh. Gai nhỏ, khít. Khi chín, trái nặng khoảng 3–5kg. Gai thưa, múi rõ. Vỏ vẫn giữ màu xanh đẹp, hơi sậm. Cơm vàng đậm, dày. Tỷ lệ hạt lép lên đến 40%. Thịt béo, ngọt, mùi thơm vừa. Phù hợp thị hiếu trong nước và xuất khẩu.

7.4. Sầu riêng Chuồng bò

Cây sinh trưởng mạnh, tán thấp. Dễ ra hoa và cho năng suất khá cao. Cây 6 năm tuổi có thể đạt khoảng 60kg/cây/năm. Trái hình trụ, gai ngắn, vỏ mỏng. Trọng lượng trung bình khoảng 1,5kg/trái. Cơm vàng nhạt, mềm mịn. Cơm hơi ráo đến nhão. Hàm lượng nước cao, khoảng 81%. Vị ngọt, ít béo. Độ Brix khoảng 23%. Tỷ lệ thịt đạt 33%, hạt lép khoảng 28%.

7.5. Sầu riêng Sáu Hữu

Sáu Hữu là giống đột biến từ Khổ qua xanh. Hình dạng trái khá tương đồng. Khi chín, vỏ vẫn giữ màu xanh. Trái nhỏ, nặng khoảng 1,2–2kg. Dạng thon, gai dài. Cơm vàng tươi, bắt mắt. Độ Brix trung bình khoảng 25%. Hàm lượng nước thấp, chỉ khoảng 53%. Cơm mềm, xốp, từ ráo đến hơi nhão. Tỷ lệ hạt lép đạt 16,5%. Tỷ lệ ăn được lên đến 35%.

7.6. Sầu riêng Musaking

Trái có dạng bầu dục đến elip. Vỏ xanh nhạt, chiều dài 20–30cm. Trái thường phân múi rõ, 5–6 múi. Đáy quả có hình ngôi sao 5 cánh. Trọng lượng trung bình 2,0–2,5kg/trái. Cây 20 năm tuổi có thể cho trên 100 quả. Cơm vàng tươi, dày. Cơm mịn, ít xơ. Vị ngọt, thơm đặc trưng, hơi đắng nhẹ. Tỷ lệ hạt lép rất cao, trên 90%.

7.7. Sầu riêng Black Thorn

Trái có vỏ màu xanh xám. Trọng lượng trung bình 1,5–2,0kg/trái. Hình tròn, cơm dày. Cơm màu đỏ cam. Vị ít ngọt, béo vừa. Cơm mịn, ít xơ, hơi đắng nhẹ. Mùi thơm ở mức trung bình.Cây 5–6 năm tuổi thường cho khoảng 10 quả. Cây 20 năm tuổi có thể đạt 50–70 quả. Cây lớn hơn 20 năm có thể đạt tối đa 100 quả.

Các giống sầu riêng hiện nay
Các giống sầu riêng hiện nay

Sầu riêng là cây trồng có giá trị kinh tế cao nhưng đòi hỏi kỹ thuật canh tác chặt chẽ. Mỗi giống, mỗi vùng trồng và mỗi giai đoạn sinh trưởng đều cần cách chăm sóc phù hợp.

LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

TỔNG KHOZ – PHÂN BÓN CHÍNH HÃNG, GIÁ TỐT
Địa chỉ: 246 Nguyễn Kim Cương, Tân Thạnh Đông, Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline Kinh Doanh: 0856.77.66.99 – Hotline Kỹ Thuật: 085555.99.44
Trang web: Tổng KhoZ
Email: tongkhoz@gmail.com
Facebook: Tổng KhoZ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *